27/06/2026 · 6 phút đọc

Docker Cheat Sheet: Tổng hợp các câu lệnh Docker hữu ích

Bảng tra cứu nhanh các câu lệnh Docker thiết yếu dưới dạng bảng Markdown trực quan, giúp bạn tra cứu nhanh chóng và tối ưu hóa quy trình làm việc.

DockerDevOpsCheat SheetDeveloper Workflow

Trong kỷ nguyên phát triển phần mềm hiện đại, Docker đã trở thành một công cụ không thể thiếu để đồng nhất môi trường từ Local Development cho đến môi trường Production. Dù bạn là một Frontend Engineer đang cần container hóa ứng dụng Next.js hay một Full-stack Developer thiết lập hệ thống microservices, việc nhớ và sử dụng thành thạo các câu lệnh Docker sẽ giúp tăng tốc độ làm việc đáng kể.

Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh (Cheat Sheet) khi đang viết code, dưới đây là tổng hợp toàn bộ các lệnh Docker thiết yếu được tổ chức trực quan dưới dạng các bảng Markdown. Bạn có thể nhấn Ctrl + F để tìm nhanh lệnh mình cần.


1. Kiểm tra Phiên bản & Thông tin Hệ thống

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker --versionKiểm tra phiên bản Docker đang cài đặt trên máy.
docker infoHiển thị thông tin chi tiết toàn hệ thống về Docker (số container, image, driver, cấu hình...).

2. Làm việc với Containers

Container là một instance thực thi của một Image. Đây là các lệnh cốt lõi để quản lý vòng đời của một container:

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker psLiệt kê các container đang hoạt động (running).
docker ps -aLiệt kê tất cả các container (bao gồm cả container đang chạy và đã dừng).
docker run <image>Khởi chạy một container từ một Image cụ thể.
docker run -d <image>Chạy container ở chế độ nền (Detached mode - giải phóng terminal).
docker run --name <name> <image>Khởi chạy container với một tên tùy biến để dễ quản lý.
docker stop <container>Dừng một container đang chạy.
docker start <container>Khởi động lại một container đã bị dừng trước đó.
docker restart <container>Khởi động lại một container đang chạy.
docker rm <container>Xóa một container đã dừng (Thêm flag -f nếu muốn ép buộc xóa khi đang chạy).
docker exec -it <container> /bin/bashTruy cập trực tiếp vào bên trong terminal shell của một container đang chạy.

3. Quản lý Docker Images

Image là các bản đóng gói tĩnh chứa source code, runtime, thư viện và các cấu hình của ứng dụng.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker imagesLiệt kê tất cả các Docker Images hiện có trên máy local.
docker pull <image>Tải một Image từ Docker Hub (hoặc một Registry khác) về máy local.
docker build -t <name>:<tag> <path>Build một Image từ Dockerfile (Ví dụ: docker build -t my-app:v1 .).
docker rmi <image>Xóa một Docker Image khỏi máy local.
docker tag <image> <new_name>:<tag>Đặt tag mới cho một Image (thường dùng trước khi push lên Registry).
docker push <name>:<tag>Đẩy một Image lên Docker Registry (như Docker Hub, GitHub Packages, Vercel...).

4. Quản lý Mạng lưới (Docker Networks)

Docker Network giúp các container có thể cô lập hoặc giao tiếp với nhau và máy Host một cách an toàn.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker network lsLiệt kê tất cả các mạng mạng đang có trong Docker.
docker network create <name>Tạo một Docker network mới (Mặc định là bridge network).
docker network inspect <network>Xem thông tin chi tiết và danh sách container đang kết nối vào mạng đó.
docker network connect <network> <container>Kết nối một container đang chạy vào một mạng lưới cụ thể.
docker network disconnect <network> <container>Ngắt kết nối một container ra khỏi mạng lưới.
docker network rm <network>Xóa một mạng lưới Docker (chỉ áp dụng khi không còn container nào kết nối).

5. Quản lý Dữ liệu Ngoại vi (Docker Volumes)

Volume là cơ chế tốt nhất để lưu trữ dữ liệu bền vững (persistence data) sinh ra bởi container, tránh việc bị mất dữ liệu khi container bị hủy.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker volume lsLiệt kê tất cả các volumes đang có trên máy.
docker volume create <name>Tạo một volume độc lập mới.
docker volume inspect <volume>Xem thông tin cấu hình và đường dẫn lưu trữ chi tiết của một volume.
docker run -v <volume>:/path <image>Gắn (mount) một volume vào một đường dẫn bên trong container khi khởi chạy.
docker volume rm <volume>Xóa một volume không còn sử dụng.

6. Theo dõi Log & Kiểm tra Trạng thái (Debugging)

Khi ứng dụng gặp lỗi phát sinh (CI/CD fail hoặc lỗi runtime), kỹ năng kiểm tra log và tài nguyên hệ thống là chìa khóa để debug nhanh chóng.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker logs <container>Xem toàn bộ log hiện tại của một container cụ thể.
docker logs -f <container>Xem log theo thời gian thực (Real-time stream, tự động cập nhật log mới).
docker inspect <container/image>Hiển thị thông tin cấu hình chi tiết ở định dạng JSON của một container hoặc image.
docker statsXem thông số tài nguyên thời gian thực (CPU, RAM, Network, IO) của các container.

7. Xuất & Nhập Container (Export & Import)

Sử dụng khi bạn muốn snapshot nhanh trạng thái của một container thành một file cứng để di chuyển sang môi trường khác.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker export <container> > <file.tar>Xuất toàn bộ hệ thống tệp của một container thành một file nén .tar.
docker import <file.tar> <image_name>Nhập một file .tar vào để tạo thành một Docker Image mới trên máy.

8. Quản lý Đa Container với Docker Compose

Nếu dự án của bạn gồm nhiều service phụ thuộc lẫn nhau (Frontend React, Backend NestJS, Database Prisma/Postgres), Docker Compose giúp bạn vận hành tất cả chỉ qua một file cấu hình docker-compose.yml.

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker-compose up -dKhởi chạy toàn bộ các dịch vụ được định nghĩa trong file compose ở chế độ nền.
docker-compose down --volumesDừng và xóa sạch container, network, image và volume được tạo bởi bản compose đó.
docker-compose logsXem log tổng hợp của tất cả các dịch vụ đang chạy trong compose.
docker-compose psLiệt kê danh sách và trạng thái các container đang được quản lý bởi compose hiện tại.

9. Dọn dẹp Hệ thống (Cleaning Up Docker)

Docker rất dễ làm đầy ổ cứng của bạn sau một thời gian dài sử dụng do các container cũ, dangling images (image không tag) và volume thừa đọng lại. Hãy dọn dẹp định kỳ bằng các lệnh sau:

Câu lệnhChức năng / Giải thích
docker system pruneLệnh dọn dẹp tổng thể: Xóa toàn bộ container đã dừng, mạng thừa và dangling images.
docker container pruneXóa toàn bộ các container đã dừng hoạt động để giải phóng tài nguyên.
docker image pruneXóa toàn bộ các images không còn container nào liên kết (dangling images).
docker volume pruneXóa toàn bộ các volumes không còn container nào sử dụng (Cẩn thận dữ liệu!).
docker network pruneXóa toàn bộ các mạng mạng không còn sử dụng trong hệ thống.

Lời kết

Việc lưu lại bảng tra cứu nhanh này dưới dạng bảng sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng giờ đồng hồ tìm kiếm cú pháp trên Google hoặc StackOverflow. Hãy bookmark lại bài viết hoặc lưu cấu hình này vào cẩm nang công việc hàng ngày của bạn để tối ưu hóa quy trình làm việc nhé!

[ Bài liên quan ]

Developer Workflow

27/06/2026 · 4 phút đọc

Cách cài đặt Open-WebUI trên máy tính Macbook Air M1 2020

Hướng dẫn cách cài đặt Open-WebUI trên máy tính Macbook Air M1 2020

AutomationDeveloper ExperienceDeveloper ToolsSoftware Engineering
Xem tất cả
Developer Workflow

27/06/2026 · 4 phút đọc

DSpark là gì? Bước nhảy vọt về throughput Inference từ DeepSeek

DeepSeek vừa mở nguồn DSpark và framework DeepSpec, hứa hẹn tăng throughput inference từ 51% đến 400% nhờ kỹ thuật đầu cơ token thông minh.

DeepSeekDSparkInferenceLLM
Xem tất cả
Developer WorkflowNổi bật

20/06/2026 · 7 phút đọc

MCP và Code Graph: Giải pháp tối ưu Context Window cho AI với Codebase lớn

Khi làm việc với dự án lớn, việc ném toàn bộ codebase vào prompt là một sự lãng phí tài nguyên và làm giảm độ chính xác của AI. Hãy học cách điều hướng Agent bằng các công cụ ngữ cảnh chuyên biệt.

AI AgentAgentic AIPerformanceAutomation
Xem tất cả